lá vai

lá vai

Chiếc áo dài này có lá vai được thêu rất tinh xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mảnh vải hình vai áo: " vai" một bộ phận của áo (thường áo sơ mi, áo vest), mảnh vải được cắt riêng để may nối vào phần vai, tạo độ ôm sát dáng đứng cho vai áo. Trong kỹ thuật may mặc, " vai" còn được gọi là "miếng vai" hoặc "empiècement" (theo thuật ngữ tiếng Pháp).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo sơ mi này vai được may rất tinh xảo. (Mảnh vảivai áo được may kỹ lưỡng, tạo dáng đẹp.)
    • Thợ may phải cắt vai sao cho khớp với thân áo. (Người thợ cần cắt miếng vai áo vừa vặn với phần còn lại của áo.)
    • vai giúp áo vest ôm sát vai người mặc hơn. (Phần vai áo được thiết kế để áo vừa vặn đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " vai trước" " vai sau": Trong may mặc, " vai" có thể chia thành hai phần: vai trước (phần phía ngực) vai sau (phần phía lưng), giúp áo cấu trúc chắc chắn.

    • vai trước của áo sơ mi thường thêm túi nhỏ. (Phần vai phía trước áo thường được thiết kế thêm chi tiết.)
    • vai sau cần được may phẳng để tránh nhăn. (Phần vai phía sau áo phải được may mượt .)
  • "cắt vai": Hành động cắt mảnh vải hình vai áo.

    • Kỹ thuật cắt vai đòi hỏi sự chính xác cao. (Việc cắt miếng vai áo cần độ chính xác để áo vừa vặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vai áo (danh từ): phần vai của áo, bao gồm cả vai các phần vải khác.

    • Vai áo bị rách sau khi giặt. (Phần vai của áo bị hỏng.)
  • Miếng vai (danh từ): tên gọi khác của " vai" trong may mặc.

    • Miếng vai được may bằng vải lót để tăng độ cứng. (Phần vai áo được gia cố bằng vải lót.)
Từ đồng nghĩa
  • Empiècement (từ mượn tiếng Pháp): mảnh vải ghépvai áo.
    • Empiècement của chiếc áo này được thêu hoa văn. (Phần vai áo trang trí thêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ " vai". Tuy nhiên, trong ngành may, cụm từ "may vai chuẩn" được dùng để chỉ kỹ thuật may vai áo chính xác, đẹp.
    • Người thợ lành nghề luôn may vai chuẩn. (Người thợ giỏi luôn may phần vai áo vừa vặn đẹp.)